Camera, Video & Âm thanh
- Cảm biến: 1/2.8″ CMOS
- Độ phân giải tối đa: 2560 × 1440
- Tốc độ màn trập điện tử: Tự động / Thủ công (1/3s–1/100,000s)
- Tầm nhìn hồng ngoại: Tối đa 15m (49.21 ft)
- Điều khiển bật/tắt hồng ngoại: Thủ công; Tự động; Tắt
- Số lượng đèn IR: 1 LED
- Xoay ngang: 0° đến 325°
- Xoay dọc: -20° đến +100°
- Khẩu độ tối đa: F1.6
- Trường nhìn: H: 80.3°; V: 43.2°; D: 94.3°
- Nén video: Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264, H.264B, MJPEG
- Độ phân giải video: 4M (2560 × 1440); 1080p (1920 × 1080); 960p (1280 × 960); 720p (1280 × 720)
- Tốc độ khung hình:
- Luồng chính: 4M/1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps)
- Luồng phụ 1: D1/CIF @(1–25/30 fps)
- Tốc độ bit: H.264: 256 kbps – 8192 kbps; H.265: 144 kbps – 8192 kbps
- Chế độ Ngày/Đêm: Tự động (ICR)/Màu/Đen trắng
- WDR: DWDR
- Phát hiện chuyển động: Có
- Xoay hình ảnh: 180°
- Âm thanh hai chiều: Có Mic và Loa tích hợp
- Nén âm thanh: PCM, G.711a, G.711Mu, G.726, MPEG2-Layer2, G722.1
Network, Auxiliary Interface & General
- Cổng mạng: RJ-45 (10/100 Base-T)
- Wi-Fi: IEEE 802.11b/g/n (2.412-2.472 GHz, 2.4G)
- Lưu trữ: FTP; Micro SD card (tối đa 512 GB)
- Phần mềm quản lý: DMSS
- Ứng dụng di động: iOS, Android
- Chứng nhận: CE
- Nguồn điện: 5 VDC, 1 A ± 10% (Type-C)
- Tiêu thụ điện:
- Cơ bản: 2 W
- Tối đa: 5 W (Hồng ngoại + PTZ + Loa)
- Môi trường hoạt động: -10 °C đến +40 °C (14 °F đến +104 °F)
- Độ ẩm hoạt động: ≤95%
- Chất liệu vỏ: Nhựa
- Kích thước sản phẩm: 130.4mm × Φ95.5mm
- Trọng lượng: 0.25 kg (0.55 lb)


Quà tặng & Khuyến mãi
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.